Vương trượng lửa

Máy móc
L1
Xe hàng
(image)
Cost:20
HP:45
XP:50
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 8 × 2
cận chiến-va đập (deterrent strike)
Quái vật
L1
Cave Goblin
(image)
Cost:12
HP:30
XP:32
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 7 × 2
cận chiến-đâm (bòn rút)
(attack range cận chiến) (attack type chém) 6 × 3
cận chiến-chém
L2
Gray Bogeyman
(image)
Cost:40
HP:54
XP:80
MP:6
săn đêm
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 12 × 2
cận chiến-đâm (bòn rút)
(attack range cận chiến) (attack type chém) 10 × 3
cận chiến-chém
L0
Snow Imp
(image)
Cost:5
HP:20
XP:18
MP:3
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 4 × 4
từ xa-lạnh
L1
Snow Golem
(image)
Cost:11
HP:36
XP:50
MP:4
cryoregenerates
(attack range cận chiến) (attack type chém) 9 × 2
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 6 × 4
từ xa-lạnh
Last updated on Thu Apr 2 00:56:38 2026.